安全期
ānquánqī
[ㄢ ㄑㄩㄢˊ ㄑㄧ]
AN TOÀN KỲ
- 1.giai đoạn an toàn
- 2.những ngày an toàn trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ (nguy cơ thụ thai thấp)

例句Câu ví dụ
- 1
但是,雖說是安全期,但好像也不代表體內射精不會懷孕。
dànshì, suīshuō shì ānquánqī, dàn hǎoxiàng yě bù dàibiǎo tǐnèi shèjīng bùhuì huáiyùn。
Tuy nhiên, dù là ngày an toàn, nhưng dường như cũng không có nghĩa là việc xuất tinh trong âm đạo sẽ không làm mang thai.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.