學華語Kaori Dict

安全期

ānquán

ㄢ ㄑㄩㄢˊ ㄑㄧ

AN TOÀN KỲ

  1. 1.giai đoạn an toàn
  2. 2.những ngày an toàn trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ (nguy cơ thụ thai thấp)

例句Câu ví dụ

  • 1

    但是,雖說是安全期,但好像也不代表體內射精不會懷孕。

    dànshì, suīshuō shì ānquánqī, dàn hǎoxiàng yě bù dàibiǎo tǐnèi shèjīng bùhuì huáiyùn。

    Tuy nhiên, dù là ngày an toàn, nhưng dường như cũng không có nghĩa là việc xuất tinh trong âm đạo sẽ không làm mang thai.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安全期 nghĩa là gì? · Kaori Dict