學華語Kaori Dict

安吉縣

giản thể: 安吉县

Ānxiàn

ㄢ ㄐㄧˊ ㄒㄧㄢˋ

AN CÁT HUYỆN

  1. 1.huyện An Cát ở Hồ Châu 湖州[Hu2 zhou1], Chiết Giang

Cách đọc khác:ĀnjíXiàn安吉縣 — Anji, một huyện thuộc thành phố Huzhou 湖州市[Hu2 zhou1 Shi4], tỉnh Chiết Giang

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安吉縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict