安如泰山
ānrúTàiShān
[ㄢ ㄖㄨˊ ㄊㄞˋ ㄕㄢ]
AN NHƯ THÁI SƠN
- 1.vững như núi Thái Sơn
- 2.rắn như đá

例句Câu ví dụ
- 1
我雖然在虎口里,卻是安如泰山。
wǒ suīrán zài hǔkǒu lǐ, quèshì ānrúTàiShān。
Tôi tuy đang trong miệng hổ, nhưng vẫn an như泰山.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.