學華語Kaori Dict

安如泰山

ānTàiShān

ㄢ ㄖㄨˊ ㄊㄞˋ ㄕㄢ

AN NHƯ THÁI SƠN

  1. 1.vững như núi Thái Sơn
  2. 2.rắn như đá

例句Câu ví dụ

  • 1

    我雖然在虎口里,卻是安如泰山。

    wǒ suīrán zài hǔkǒu lǐ, quèshì ānrúTàiShān。

    Tôi tuy đang trong miệng hổ, nhưng vẫn an như泰山.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安如泰山 nghĩa là gì? · Kaori Dict