學華語Kaori Dict

安家落戶

giản thể: 安家落户

ānjiāluò

ㄢ ㄐㄧㄚ ㄌㄨㄛˋ ㄏㄨˋ

AN GIA LẠC HỘ

  1. 1.lập gia đình ở một nơi
  2. 2.ổn định cuộc sống

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們在加拿大安家落戶。

    tāmen zài Jiānádà ānjiāluòhù。

    Họ đã định cư tại Canada

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安家落戶 nghĩa là gì? · Kaori Dict