- 1.huyện Anping ở Hành Thủy 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc
Cách đọc khác:ĀnpíngXiàn — An Bình huyện — Anping, huyện của thành phố Heng Shui [Heng2 shui3 Shi4], Bắc Kinh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.