學華語Kaori Dict

安東尼與克莉奧佩特拉

giản thể: 安东尼与克莉奥佩特拉

Āndōngàopèi

ㄢ ㄉㄨㄥ ㄋㄧˊ ㄩˇ ㄎㄜˋ ㄌㄧˋ ㄠˋ ㄆㄟˋ ㄊㄜˋ ㄌㄚ

AN ĐÔNG NI DỮ KHẮC LỊ ẢO BỘI ĐẶC LẠP

  1. 1.Anthony và Cleopatra, vở bi kịch năm 1606 của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安東尼與克莉奧佩特拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict