安格斯牛
Āngésīniú
[ㄢ ㄍㄜˊ ㄙ ㄋㄧㄡˊ]
AN CÁCH TƯ NGƯU
- 1.giống bò Angus, giống bò thịt của Scotland

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.