- 1.yên tĩnh
- 2.bình yên
- 3.điềm tĩnh

例句Câu ví dụ
- 1
夜里很安靜。
yè li hěn ān jìng
Đêm tối rất yên tĩnh
- 2
校園里很安靜。
xiào yuán lǐ hěn ān jìng
Trường học rất yên tĩnh
- 3
請大家安靜,先聽我講。
qǐng dà jiā ān jìng xiān tīng wǒ jiǎng
Mọi người im lặng, trước tiên nghe tôi nói.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.