學華語Kaori Dict

安靜

giản thể: 安静

ānjìng

ㄢ ㄐㄧㄥˋ

AN TĨNH

HSK 2TOCFL 4Adj/V
  1. 1.yên tĩnh
  2. 2.bình yên
  3. 3.điềm tĩnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    夜里很安靜。

    yè li hěn ān jìng

    Đêm tối rất yên tĩnh

  • 2

    校園里很安靜。

    xiào yuán lǐ hěn ān jìng

    Trường học rất yên tĩnh

  • 3

    請大家安靜,先聽我講。

    qǐng dà jiā ān jìng xiān tīng wǒ jiǎng

    Mọi người im lặng, trước tiên nghe tôi nói.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安静 nghĩa là gì? · Kaori Dict