例句Câu ví dụ
- 1
他競然不是完人而已經成了偉人。
tā jìng rán bùshì wánrén éryǐ jīng chéngle wěirén。
Ông ta竞然 không phải là một người hoàn hảo mà đã trở thành một người vĩ đại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 完HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
