完整性
wánzhěngxìng
[ㄨㄢˊ ㄓㄥˇ ㄒㄧㄥˋ]
HOÀN CHỈNH TÍNH
- 1.sự chính trực
- 2.sự hoàn chỉnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 完HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
- 整CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.