學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
官制
官制
guān
zhì
[ㄍㄨㄢ ㄓˋ]
QUAN CHẾ
1.
hệ thống công vụ
2.
hệ thống quan liêu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
製造
zhìzào
sản xuất; làm
制度
zhìdù
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
製作
zhìzuò
làm; sản xuất
制定
zhìdìng
soạn thảo; xây dựng
限制
xiànzhì
hạn chế
器官
qìguān
(sinh lý) cơ quan; bộ máy
法官
fǎguān
thẩm phán (trong tòa án)
複製
fùzhì
nhân bản
逐字解
Từng chữ trong từ
官
quan
quan — quan chức, công chức
制
chế
hệ thống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
管制
guǎnzhì
kiểm soát
官職
guānzhí
chức vụ chính thức
管治
guǎnzhì
quản trị
觀止
guānzhǐ
tốt không gì sánh được
灌製
guànzhì
ghi âm; ghi âm nhạc (bài hát, album, CD v.v.) / đúc (nhựa, kim loại v.v.) vào khuôn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
官制 nghĩa là gì? · Kaori Dict