學華語Kaori Dict

管制

guǎnzhì

ㄍㄨㄢˇ ㄓˋ

QUẢN CHẾ

TOCFL 6
  1. 1.kiểm soát
  2. 2.hạn chế
  3. 3.(luật pháp Trung Quốc) án phạt không giam giữ với các hạn chế nhất định về hoạt động trong tối đa 3 năm (ví dụ: không tham gia biểu tình)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們上社會課的時候談到了槍械管制的問題。

    wǒmen shàng shèhuì kè de shíhou tándào le qiāngxiè guǎnzhì de wèntí。

    Chúng tôi đã nói về vấn đề kiểm soát súng khi học môn xã hội.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

管制 nghĩa là gì? · Kaori Dict