學華語Kaori Dict

定於一尊

giản thể: 定于一尊

dìngzūn

ㄉㄧㄥˋ ㄩˊ ㄧ ㄗㄨㄣ

ĐỊNH VU NHẤT TÔN

  1. 1.(thành ngữ) dựa vào một nguồn duy nhất để xác định điều gì đúng
  2. 2.coi một nguồn (hoặc thực thể hoặc cá nhân) là chỗ dựa tối cao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

定于一尊 nghĩa là gì? · Kaori Dict