定向培育
dìngxiàngpéiyù
[ㄉㄧㄥˋ ㄒㄧㄤˋ ㄆㄟˊ ㄩˋ]
ĐỊNH HƯỚNG BỒI DỤC
- 1.nuôi dưỡng có định hướng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.