定向越野
dìngxiàngyuèyě
[ㄉㄧㄥˋ ㄒㄧㄤˋ ㄩㄝˋ ㄧㄝˇ]
ĐỊNH HƯỚNG VIỆT DÃ
- 1.môn chạy việt dã định hướng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
- 越VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.