學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
定陶縣
定陶縣
giản thể:
定陶县
Dìng
táo
Xiàn
[ㄉㄧㄥˋ ㄊㄠˊ ㄒㄧㄢˋ]
ĐỊNH ĐÀO HUYỆN
1.
huyện Dingtao ở Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2], Sơn Đông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
一定
yīdìng
chắc chắn
決定
juédìng
quyết định (làm gì đó)
確定
quèdìng
rõ ràng
規定
guīdìng
quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu)
定期
dìngqī
vào các ngày cố định
制定
zhìdìng
soạn thảo; xây dựng
否定
fǒudìng
phủ định
穩定
wěndìng
vững vàng
逐字解
Từng chữ trong từ
定
định
quyết định
陶
đào
gốm
縣
huyện
huyện, quận, đơn vị hành chính
記憶技巧
Mẹo nhớ
定
ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
定陶县 nghĩa là gì? · Kaori Dict