學華語Kaori Dict

實力

giản thể: 实力

shí

ㄕˊ ㄌㄧˋ

THỰC LỰC

HSK 3TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    選手們的實力都很強。

    xuǎn shǒu men de shí lì dōu hěn qiáng

    Khả năng của các thí sinh đều rất mạnh

  • 2

    對手實力很強勢。

    duì shǒu shí lì hěn qiáng shì

    Đối thủ có sức mạnh rất mạnh

  • 3

    我靠實力說話

    wǒkào shílì shuōhuà

    Tôi nói bằng thực lực

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

实力 nghĩa là gì? · Kaori Dict