例句Câu ví dụ
- 1
選手們的實力都很強。
xuǎn shǒu men de shí lì dōu hěn qiáng
Khả năng của các thí sinh đều rất mạnh
- 2
對手實力很強勢。
duì shǒu shí lì hěn qiáng shì
Đối thủ có sức mạnh rất mạnh
- 3
我靠實力說話
wǒkào shílì shuōhuà
Tôi nói bằng thực lực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
