學華語Kaori Dict

實足

giản thể: 实足

shí

ㄕˊ ㄗㄨˊ

THỰC TÚC

  1. 1.đầy đủ
  2. 2.hoàn chỉnh
  3. 3.tất cả

例句Câu ví dụ

  • 1

    他實足二十五歲。

    tā shízú èrshí wǔ suì。

    Anh ta đủ 25 tuổi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

实足 nghĩa là gì? · Kaori Dict