學華語Kaori Dict

客機

giản thể: 客机

ㄎㄜˋ ㄐㄧ

KHÁCH CƠ

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    一架客機出發飛往美國。

    yī jià kèjī chūfā fēi wǎng Měiguó。

    Một chiếc máy bay chở khách cất cánh đi Mỹ

  • 2

    世界輿論強烈譴責武裝劫持民航客機的行徑。

    shìjiè yúlùn qiángliè qiǎnzé wǔzhuāng jiéchí mínháng kèjī de xíngjìng。

    Ý kiến của dư luận thế giới lên án mạnh mẽ hành vi bắt cóc máy bay chở khách bằng vũ lực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

客机 nghĩa là gì? · Kaori Dict