學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
宣認
宣認
giản thể:
宣认
xuān
rèn
[ㄒㄩㄢ ㄖㄣˋ]
TUYÊN NHẬN
1.
tuyên bố công khai
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
認為
rènwéi
tin; nghĩ; xem xét; cảm thấy
認識
rènshi
biết
認真
rènzhēn
tận tâm
宣布
xuānbù
tuyên bố
認得
rènde
nhận ra
宣傳
xuānchuán
truyền bá
否認
fǒurèn
tuyên bố không đúng
承認
chéngrèn
thừa nhận
逐字解
Từng chữ trong từ
宣
tuyên
khai báo, công bố, tuyên bố
認
nhận
nhận ra
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
眩人
xuànrén
phù thủy
記憶技巧
Mẹo nhớ
認
NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宣认 nghĩa là gì? · Kaori Dict