學華語Kaori Dict

害群之馬

giản thể: 害群之马

hàiqúnzhī

ㄏㄞˋ ㄑㄩㄣˊ ㄓ ㄇㄚˇ

HẠI QUẦN CHI MÃ

  1. 1.nghĩa đen: con ngựa gây họa cho cả đàn (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: kẻ gây rối
  3. 3.ngựa đen
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.người làm hỏng chuyện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

害群之馬 nghĩa là gì? · Kaori Dict