學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
宵禁
宵禁
xiāo
jìn
[ㄒㄧㄠ ㄐㄧㄣˋ]
TIÊU CẤM
1.
lệnh giới nghiêm ban đêm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
禁止
jìnzhǐ
cấm
不禁
bùjīn
không thể không (làm gì đó)
禁不住
jīnbuzhù
không chịu được
禁忌
jìnjì
điều cấm kỵ
情不自禁
qíngbùzìjīn
(thành ngữ) không thể kìm lòng; không thể không
通宵
tōngxiāo
cả đêm
嚴禁
yánjìn
nghiêm cấm
禁區
jìnqū
khu vực hạn chế
逐字解
Từng chữ trong từ
宵
tiêu
đêm, buổi tối, tối tăm
禁
cấm, cầm, câm
hạn chế
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
小盡
xiǎojìn
tháng âm lịch có 29 ngày
小金
Xiǎojīn
huyện Tiểu Kim (tiếng Tạng: btsan lha rdzong) thuộc Châu tự trị của người Tạng và Khương Ngawa 阿壩藏族羌族自治州|阿坝藏族羌族自治州[A1 ba4 Zang4 zu2 Qiang1 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Tứ Xuyên
消金
xiāojīn
tài chính tiêu dùng (viết tắt của 消費金融|消费金融[xiao1 fei4 jin1 rong2])
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宵禁 nghĩa là gì? · Kaori Dict