消金
xiāojīn
[ㄒㄧㄠ ㄐㄧㄣ]
TIÊU KIM
- 1.tài chính tiêu dùng (viết tắt của 消費金融|消费金融[xiao1 fei4 jin1 rong2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.