學華語Kaori Dict

家庭主婦

giản thể: 家庭主妇

jiātíngzhǔ

ㄐㄧㄚ ㄊㄧㄥˊ ㄓㄨˇ ㄈㄨˋ

GIA ĐÌNH CHỦ PHỤ

  1. 1.người vợ nội trợ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是個完美的家庭主婦。

    tā shì gě wánměi de jiātíngzhǔfù。

    Cô ấy là một người nội trợ hoàn hảo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家庭主妇 nghĩa là gì? · Kaori Dict