- 1.bài tập về nhà

例句Câu ví dụ
- 1
大學里也有家庭作業嗎?
dàxué lǐ yě yǒu jiātíngzuòyè ma?
Trường đại học cũng có bài tập về nhà chứ?
- 2
這個女孩正在做家庭作業。
zhège nǚhái zhèngzài zuò jiātíngzuòyè。
Cô gái này đang làm bài tập về nhà
- 3
家庭作業是學習中很重要的一部分。
jiātíngzuòyè shì xuéxí zhōng hěn zhòngyào de yībùfen。
Bài tập về nhà là một phần quan trọng trong quá trình học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.