學華語Kaori Dict

家庭作業

giản thể: 家庭作业

jiātíngzuò

ㄐㄧㄚ ㄊㄧㄥˊ ㄗㄨㄛˋ ㄧㄝˋ

GIA ĐÌNH TÁC NGHIỆP

例句Câu ví dụ

  • 1

    大學里也有家庭作業嗎?

    dàxué lǐ yě yǒu jiātíngzuòyè ma?

    Trường đại học cũng có bài tập về nhà chứ?

  • 2

    這個女孩正在做家庭作業。

    zhège nǚhái zhèngzài zuò jiātíngzuòyè。

    Cô gái này đang làm bài tập về nhà

  • 3

    家庭作業是學習中很重要的一部分。

    jiātíngzuòyè shì xuéxí zhōng hěn zhòngyào de yībùfen。

    Bài tập về nhà là một phần quan trọng trong quá trình học

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家庭作業 nghĩa là gì? · Kaori Dict