- 1.thành viên gia đình

例句Câu ví dụ
- 1
他的所有家庭成員都很高。
tā de suǒyǒu jiātíngchéngyuán dōu hěn gāo。
Tất cả các thành viên trong gia đình anh ấy đều cao.
- 2
電視限制家庭成員的溝通的事實已經廣為人知。
diànshì xiànzhì jiātíngchéngyuán de gōutōng de shìshí yǐjīng guǎngwéi rén zhī。
Sự thật rằng TV thường xuyên hạn chế giao tiếp trong gia đình đã được biết rộng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!