學華語Kaori Dict

家庭成員

giản thể: 家庭成员

jiātíngchéngyuán

ㄐㄧㄚ ㄊㄧㄥˊ ㄔㄥˊ ㄩㄢˊ

GIA ĐÌNH THÀNH VIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的所有家庭成員都很高。

    tā de suǒyǒu jiātíngchéngyuán dōu hěn gāo。

    Tất cả các thành viên trong gia đình anh ấy đều cao.

  • 2

    電視限制家庭成員的溝通的事實已經廣為人知。

    diànshì xiànzhì jiātíngchéngyuán de gōutōng de shìshí yǐjīng guǎngwéi rén zhī。

    Sự thật rằng TV thường xuyên hạn chế giao tiếp trong gia đình đã được biết rộng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家庭成員 nghĩa là gì? · Kaori Dict