學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
宿舍樓
宿舍樓
giản thể:
宿舍楼
sù
shè
lóu
[ㄙㄨˋ ㄕㄜˋ ㄌㄡˊ]
TÚC XÁ LÂU
1.
tòa nhà ký túc
2.
LT:幢[zhuang4],座[zuo4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
樓
lóu
nhà có hơn 1 tầng
樓上
lóushàng
tầng trên
樓下
lóuxià
tầng dưới
大樓
dàlóu
toà nhà (khá lớn, nhiều tầng)
樓梯
lóutī
cầu thang
教學樓
jiàoxuélóu
tòa nhà trường học; tòa nhà học thuật
宿舍
sùshè
ký túc xá
捨不得
shěbude
không nỡ làm gì
逐字解
Từng chữ trong từ
宿
túc, tú
dừng lại, nghỉ ngơi, ở lại qua đêm
舍
xả, xá
nhà ở, nơi ở
樓
lâu, lầu
Kiến trúc có hai tầng hoặc nhiều tầng hơn
記憶技巧
Mẹo nhớ
樓
LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宿舍樓 nghĩa là gì? · Kaori Dict