寄生生活
jìshēngshēnghuó
[ㄐㄧˋ ㄕㄥ ㄕㄥ ㄏㄨㄛˊ]
KÝ SINH SINH HOẠT
- 1.chủ nghĩa ký sinh; tồn tại ký sinh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.