學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寄跡
寄跡
giản thể:
寄迹
jì
jì
[ㄐㄧˋ ㄐㄧˋ]
KÝ TÍCH
1.
sống tạm thời xa nhà
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寄
jì
gửi
痕跡
hénjì
dấu vết
足跡
zújì
dấu chân
跡象
jìxiàng
dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo
寄託
jìtuō
giao phó (cho ai đó)
軌跡
guǐjì
quỹ đạo
字跡
zìjì
chữ viết tay
事跡
shìjì
hành động
逐字解
Từng chữ trong từ
寄
ký, gửi
gửi, truyền, chuyển phát
跡
tích
tìm kiếm, theo dấu vết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
積極
jījí
chủ động
及笄
jíjī
đến tuổi kết hôn (sinh nhật thứ mười lăm của bé gái)
唧唧
jījī
(từ tượng thanh) tiếng côn trùng kêu, tiếng thở dài, v.v.
基極
jījí
cực nền (trong transistor)
寂寂
jìjì
yên tĩnh
寄籍
jìjí
đăng ký cư trú ở nơi khác
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
寄迹 nghĩa là gì? · Kaori Dict