學華語Kaori Dict

寅支卯糧

giản thể: 寅支卯粮

yínzhīmǎoliáng

ㄧㄣˊ ㄓ ㄇㄠˇ ㄌㄧㄤˊ

DẦN CHI MÃO LƯƠNG

  1. 1.xem 寅吃卯糧|寅吃卯粮[yin2 chi1 mao3 liang2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寅支卯糧 nghĩa là gì? · Kaori Dict