學華語Kaori Dict

富農

giản thể: 富农

nóng

ㄈㄨˋ ㄋㄨㄥˊ

PHÚ NÔNG

  1. 1.phú nông
  2. 2.tầng lớp xã hội của người nông dân giàu có canh tác trên đất của mình, trung gian giữa địa chủ 地主[di4 zhu3] và bần nông 貧農|贫农[pin2 nong2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

富农 nghĩa là gì? · Kaori Dict