學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
富國
富國
giản thể:
富国
fù
guó
[ㄈㄨˋ ㄍㄨㄛˊ]
PHÚ QUỐC
1.
nước giàu
2.
làm cho quốc gia giàu mạnh (khẩu hiệu chính trị)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
國家
guójiā
quốc gia; dân tộc; nhà nước
國
guó
quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:個|个[ge4])
外國
wàiguó
LT:個|个[ge4]
國外
guówài
ở nước ngoài
國際
guójì
quốc tế
出國
chūguó
ra nước ngoài; rời khỏi đất nước
豐富
fēngfù
làm phong phú
國內
guónèi
nội địa
逐字解
Từng chữ trong từ
富
phú
phú — phong phú, dồi dào
國
quốc
quốc gia, đất nước, quốc gia
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
敷裹
fūguǒ
băng y tế
腐國
Fǔguó
Anh (thuật ngữ lóng phản ánh quan điểm Anh quốc suy đồi vì thái độ với đồng tính)
記憶技巧
Mẹo nhớ
國
QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
富国 nghĩa là gì? · Kaori Dict