- 1.cấp bậc, giàu có và sống lâu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
- 貴QUÝ (貴) – quý, đắt: Giỏ tiền vỏ sò (貝 bối) đội thêm sọt hàng đầy — thứ đổi bằng cả giỏ tiền ắt là đồ ĐẮT, QUÝ giá.