學華語Kaori Dict

富麗堂皇

giản thể: 富丽堂皇

tánghuáng

ㄈㄨˋ ㄌㄧˋ ㄊㄤˊ ㄏㄨㄤˊ

PHÚ LỆ ĐƯỜNG HOÀNG

TOCFL 7
  1. 1.(thành ngữ) (về nhà cửa, v.v.) nguy nga tráng lệ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

富麗堂皇 nghĩa là gì? · Kaori Dict