學華語Kaori Dict

察言觀色

giản thể: 察言观色

cháyánguān

ㄔㄚˊ ㄧㄢˊ ㄍㄨㄢ ㄙㄜˋ

SÁT NGÔN QUAN SẮC

TOCFL 7
  1. 1.cân nhắc lời nói và quan sát biểu cảm khuôn mặt (thành ngữ)
  2. 2.nhìn thấu suy nghĩ của ai đó qua ngôn ngữ cơ thể

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

察言观色 nghĩa là gì? · Kaori Dict