學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
實事
實事
giản thể:
实事
shí
shì
[ㄕˊ ㄕˋ]
THỰC SỰ
1.
sự thật
2.
điều thực tế
3.
vấn đề thực tiễn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
事
shì
sự việc
其實
qíshí
thực ra; thực tế; thật sự
事情
shìqing
sự việc; vấn đề; điều; công việc
實際
shíjì
thực tế
事實
shìshí
sự thật
實在
shízài
thực sự
實現
shíxiàn
đạt được; thực hiện; nhận ra; làm cho xảy ra
同事
tóngshì
đồng nghiệp; cộng sự
逐字解
Từng chữ trong từ
實
thực
thật, chân thật, chắc chắn, trung thực
事
sự
việc, chuyện, công việc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
事實
shìshí
sự thật
實施
shíshī
thực hiện
時事
shíshì
xu hướng hiện tại; tình hình hiện tại; cách mọi thứ đang diễn ra
適時
shìshí
kịp thời
逝世
shìshì
qua đời
時時
shíshí
thường xuyên
記憶技巧
Mẹo nhớ
事
SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
實事 nghĩa là gì? · Kaori Dict