學華語Kaori Dict

實驗室感染

giản thể: 实验室感染

shíyànshìgǎnrǎn

ㄕˊ ㄧㄢˋ ㄕˋ ㄍㄢˇ ㄖㄢˇ

THỰC NGHIỆM THẤT CẢM NHIỄM

  1. 1.nhiễm trùng phòng thí nghiệm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

實驗室感染 nghĩa là gì? · Kaori Dict