學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
審美觀
審美觀
giản thể:
审美观
shěn
měi
guān
[ㄕㄣˇ ㄇㄟˇ ㄍㄨㄢ]
THẨM MỸ QUAN
1.
quan niệm thẩm mỹ
2.
quan điểm thẩm mỹ
3.
tiêu chuẩn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
美
měi
đẹp
參觀
cānguān
tham quan
美麗
měilì
đẹp
觀點
guāndiǎn
quan điểm
觀眾
guānzhòng
khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
觀念
guānniàn
khái niệm
美元
měiyuán
đô la Mỹ; đô la Mỹ
觀察
guānchá
quan sát; theo dõi; khảo sát
逐字解
Từng chữ trong từ
審
thẩm
kiểm tra, điều tra
美
mỹ, mỉ
đẹp, xinh, dễ thương
觀
quan, quán
nhìn, quan sát, chiêm ngưỡng
記憶技巧
Mẹo nhớ
美
MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
審美觀 nghĩa là gì? · Kaori Dict