- 1.đúng hay sai?
- 2.Có đúng không?
- 3.OK, phải không? (thông tục)

例句Câu ví dụ
- 1
這對你來說很難,對不對?
zhè duì nǐ lái shuō hěn nán, duìbùduì?
Đây đối với anh rất khó, đúng không?
- 2
你以前在那兒,對不對?
nǐ yǐqián zàinar, duìbùduì?
Anh có ở đó trước đây, đúng không?
- 3
瑪麗又回來了,對不對?
Mǎlì yòu huílai le, duìbùduì?
Mary đã quay lại rồi, đúng không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.