學華語Kaori Dict

對家

giản thể: 对家

duìjiā

ㄉㄨㄟˋ ㄐㄧㄚ

ĐỐI GIA

  1. 1.đối tác (trong trò chơi bốn người)
  2. 2.gia đình của đối tượng kết hôn đề xuất

例句Câu ví dụ

  • 1

    您該知道您對家庭的責任。

    nín gāi zhīdào nín duìjiā tíng de zérèn。

    Bạn nên biết trách nhiệm của bạn đối với gia đình

  • 2

    你該知道你對家庭的責任。

    nǐ gāi zhīdào nǐ duìjiā tíng de zérèn。

    Bạn nên biết trách nhiệm của bạn đối với gia đình

  • 3

    她對家務事非常感興趣。

    tā duìjiā wù shì fēicháng gǎnxìngqù。

    Cô ấy rất quan tâm đến việc nhà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

对家 nghĩa là gì? · Kaori Dict