學華語Kaori Dict

對牛彈琴

giản thể: 对牛弹琴

duìniútánqín

ㄉㄨㄟˋ ㄋㄧㄡˊ ㄊㄢˊ ㄑㄧㄣˊ

ĐỐI NGƯU ĐÀN CẦM

  1. 1.nghĩa đen: đàn gảy tai trâu (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: dâng món ngon cho người không biết thưởng thức
  3. 3.đàn gảy tai trâu
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.ngọc trai trước mặt lợn
  2. 5.rao giảng cho người không muốn nghe
  3. 6.nói quá cao siêu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

对牛弹琴 nghĩa là gì? · Kaori Dict