學華語Kaori Dict

對生

giản thể: 对生

duìshēng

ㄉㄨㄟˋ ㄕㄥ

ĐỐI SINH

  1. 1.(thực vật) bố trí lá mọc đối
  2. 2.xếp lá thành cặp

例句Câu ví dụ

  • 1

    這對生意影響不好。

    zhè duìshēng Yì yǐngxiǎng bùhǎo。

    Việc này sẽ ảnh hưởng xấu đến kinh doanh.

  • 2

    您對生活好像不太滿意。什麼問題?

    nín duìshēng huóhǎo xiàng bù tài mǎnyì。 shénme wèntí?

    Bà dường như không hài lòng với cuộc sống. Có vấn đề gì?

  • 3

    他對生物學不太感興趣。

    tā duìshēng wù xué bù tài gǎnxìngqù。

    Anh ấy không quá quan tâm đến sinh học

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

对生 nghĩa là gì? · Kaori Dict