封沙育林
fēngshāyùlín
[ㄈㄥ ㄕㄚ ㄩˋ ㄌㄧㄣˊ]
PHONG SA DỤC LÂM
- 1.trồng cây để ổn định cát (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.