
例句Câu ví dụ
- 1
貨物被封裝進了板條箱里。
huòwù bèi fēngzhuāng jìn le bǎntiáoxiāng lǐ。
Hàng hóa được đóng vào thùng gỗ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.