學華語Kaori Dict

將會

giản thể: 将会

jiānghuì

ㄐㄧㄤ ㄏㄨㄟˋ

TƯƠNG HỘI

  1. 1.động từ hỗ trợ chỉ hành động trong tương lai: có thể (có khả năng)
  2. 2.sẽ (gây ra)
  3. 3.nên (cho phép)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sắp

例句Câu ví dụ

  • 1

    左邊的車門將會打開。

    zuǒbian de chēmén jiānghuì dǎkāi。

    Cửa xe bên trái sẽ mở ra

  • 2

    如果我是你,我將會非常努力的學習。

    rúguǒ wǒ shì nǐ, wǒ jiānghuì fēicháng nǔlì de xuéxí。

    Nếu tôi là anh/chị, tôi sẽ học rất chăm chỉ.

  • 3

    如果你吃的多一點,你將會比現在好一點

    rúguǒ nǐ chīde duō yīdiǎn, nǐ jiānghuì bǐ xiànzài hǎo yīdiǎn

    Nếu anh ăn nhiều hơn một chút, anh sẽ tốt hơn hiện tại.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

将会 nghĩa là gì? · Kaori Dict