- 1.động từ hỗ trợ chỉ hành động trong tương lai: có thể (có khả năng)
- 2.sẽ (gây ra)
- 3.nên (cho phép)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.sắp

例句Câu ví dụ
- 1
左邊的車門將會打開。
zuǒbian de chēmén jiānghuì dǎkāi。
Cửa xe bên trái sẽ mở ra
- 2
如果我是你,我將會非常努力的學習。
rúguǒ wǒ shì nǐ, wǒ jiānghuì fēicháng nǔlì de xuéxí。
Nếu tôi là anh/chị, tôi sẽ học rất chăm chỉ.
- 3
如果你吃的多一點,你將會比現在好一點
rúguǒ nǐ chīde duō yīdiǎn, nǐ jiānghuì bǐ xiànzài hǎo yīdiǎn
Nếu anh ăn nhiều hơn một chút, anh sẽ tốt hơn hiện tại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.