學華語Kaori Dict

對不對

giản thể: 对不对

duìduì

ㄉㄨㄟˋ ㄅㄨˋ ㄉㄨㄟˋ

ĐỐI BẤT ĐỐI

  1. 1.đúng hay sai?
  2. 2.Có đúng không?
  3. 3.OK, phải không? (thông tục)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這對你來說很難,對不對?

    zhè duì nǐ lái shuō hěn nán, duìbùduì?

    Đây đối với anh rất khó, đúng không?

  • 2

    你以前在那兒,對不對?

    nǐ yǐqián zàinar, duìbùduì?

    Anh có ở đó trước đây, đúng không?

  • 3

    瑪麗又回來了,對不對?

    Mǎlì yòu huílai le, duìbùduì?

    Mary đã quay lại rồi, đúng không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

對不對 nghĩa là gì? · Kaori Dict