- 1.đối tác (trong trò chơi bốn người)
- 2.gia đình của đối tượng kết hôn đề xuất

例句Câu ví dụ
- 1
您該知道您對家庭的責任。
nín gāi zhīdào nín duìjiā tíng de zérèn。
Bạn nên biết trách nhiệm của bạn đối với gia đình
- 2
你該知道你對家庭的責任。
nǐ gāi zhīdào nǐ duìjiā tíng de zérèn。
Bạn nên biết trách nhiệm của bạn đối với gia đình
- 3
她對家務事非常感興趣。
tā duìjiā wù shì fēicháng gǎnxìngqù。
Cô ấy rất quan tâm đến việc nhà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.