- 1.nghĩa đen: đàn gảy tai trâu (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: dâng món ngon cho người không biết thưởng thức
- 3.đàn gảy tai trâu
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.ngọc trai trước mặt lợn
- 5.rao giảng cho người không muốn nghe
- 6.nói quá cao siêu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.