- 1.(thực vật) bố trí lá mọc đối
- 2.xếp lá thành cặp

例句Câu ví dụ
- 1
這對生意影響不好。
zhè duìshēng Yì yǐngxiǎng bùhǎo。
Việc này sẽ ảnh hưởng xấu đến kinh doanh.
- 2
您對生活好像不太滿意。什麼問題?
nín duìshēng huóhǎo xiàng bù tài mǎnyì。 shénme wèntí?
Bà dường như không hài lòng với cuộc sống. Có vấn đề gì?
- 3
他對生物學不太感興趣。
tā duìshēng wù xué bù tài gǎnxìngqù。
Anh ấy không quá quan tâm đến sinh học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.